Hệ thống chuỗi nha khoa tiêu chuẩn Pháp đầu tiên tại Việt Nam
  • Mở cửa từ 8h - 18h
  • Từ T2 - CN
Đặt lịch hẹn

Top 10 thuốc kháng sinh răng miệng và cách sử dụng hiệu quả

Bác sĩ nha khoa thường chỉ định dùng thuốc kháng sinh để chữa đau răng hoặc các bệnh lý nhiễm trùng răng miệng khác. Tuy nhiên, không phải trường hợp đau răng nào cũng cần dùng tới thuốc kháng sinh. Hơn nữa, các loại thuốc kháng sinh răng cũng rất đa dạng. Để biết chi tiết các nhóm thuốc này cũng như cách sử dụng hiệu quả, bạn không nên bỏ qua thông tin trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc kháng sinh răng là gì

Nhiễm khuẩn răng miệng là vấn đề sức khỏe không còn xa lạ hiện nay. Để loại bỏ ổ viêm nhiễm, người bệnh được chỉ định dùng thuốc chống nhiễm khuẩn răng miệng mà mọi người thường gọi là thuốc kháng sinh răng.

Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn chủ yếu do việc vệ sinh răng miệng kém, các bệnh lý như: sâu răng, viêm nha chu (1),… Hoặc do thủ thuật khoa như: nhổ răng khôn, tẩy trắng răng, chữa tủy,… Vì thế, để loại bỏ ổ viêm nhiễm, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp.

Mỗi loại thuốc có sự khác biệt về tác dụng và ưu nhược điểm, hãy cùng tìm hiểu rõ hơn qua nội dung bên dưới.

2. Các loại thuốc kháng sinh cho răng miệng phổ biến

Tùy thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra loại thuốc kháng sinh thích hợp. Dưới đây là các loại thuốc kháng sinh răng an toàn, hiệu quả.

2.1. Thuốc kháng sinh Amoxicillin

Amoxicillin là kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, là kháng sinh cho răng miệng được bác sĩ ưu tiên vì có phổ kháng khuẩn rộng và ít xảy ra tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa.

Amoxicillin được xem là kháng sinh thuộc nhóm penicillin. Vì thế, nếu người bệnh không dị ứng với penicillin thì liều dùng không vượt quá 500mg/ngày. Mỗi ngày uống 3 lần, duy trì trong 3 – 7 ngày. Đây là khuyến cáo khi điều trị nhiễm khuẩn răng miệng từ Hiệp hội Nha Khoa Hoa Kỳ (ADA).

Thuốc kháng sinh Amoxicillin

Thuốc kháng sinh Amoxicillin

2.2. Thuốc Penicillin

Đây cũng là loại kháng sinh thuộc nhóm beta – lactam, Penicillin được chỉ định ưu tiên thứ 2, sau amoxicillin khi điều trị nhiễm khuẩn răng. Tuy nhiên, Penicillin là kháng sinh lâu đời, có tỷ lệ dị ứng và kháng thuốc cao. Vì thế, trước khi chỉ định, bác sĩ cần kiểm tra tiền sử dị ứng với penicillin của người bệnh thật cẩn thận.

Theo khuyến cáo Hiệp hội Nha Khoa Hoa Kỳ, liều dùng penicillin khi điều trị nhiễm khuẩn răng miệng là không vượt quá 500mg/ngày. Uống 4 lần/ ngày trong 3 – 7 ngày.

2.3. Thuốc kháng sinh Cephalexin

Cephalexin (2) là loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, có công dụng diệt khuẩn. Bác sĩ sẽ chỉ định dùng loại kháng sinh răng này với trường hợp người bệnh có tiền sử dị ứng nhẹ với ampicillin, amoxicillin hoặc penicillin.

Liều dùng Cephalexin khi điều trị nhiễm khuẩn răng miệng theo khuyến cáo của ADA là không vượt quá 500mg/ngày. Uống 4 lần/ ngày trong 3 – 7 ngày.

2.4. Thuốc kháng sinh Clindamycin

Clindamycin là loại thuốc kháng sinh có tác dụng chống lại nhiều loại vi khuẩn khác nhau, gồm cả nhiễm khuẩn răng miệng. Loại kháng sinh này thường chỉ định cho các người bệnh có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với ampicillin, amoxicillin, penicillin kèm theo triệu chứng như phát ban, sưng tấy, tụt huyết áp.

Liều dùng Clindamycin theo khuyến cáo là không quá 300mg, chia đều 4 lần uống trong một ngày và uống 3 – 7 ngày.

Thuốc kháng sinh Clindamycin

Thuốc kháng sinh Clindamycin

2.5. Thuốc kháng sinh Azithromycin

Cũng tương tự như clindamycin, azithromycin có khả năng chống lại nhiều chủng vi khuẩn. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn. Azithromycin thay thế hiệu quả cho trường hợp người bệnh dị ứng với ampicillin, penicillin hoặc amoxicillin.

Hiệp hội Nha Khoa Hoa Kỳ khuyên dùng thuốc kháng sinh azithromycin trong điều trị nhiễm khuẩn răng miệng với liều không quá 500 mg vào ngày đầu tiên và 250mg cho 4 ngày tiếp theo.

2.6. Doxycyclin

Doxycyclin là loại kháng sinh thuộc nhóm tetracyclin có hiệu quả được với cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Thuốc còn nhạy cảm với vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn đường ruột nên dùng để điều trị bệnh về nhiễm trùng răng miệng (3).

Thuốc là kháng sinh được lựa chọn thay thế với trường hợp người bệnh có dị ứng với amoxicillin. Tuy nhiên, cần lưu ý doxycycline có thể gây hỏng men răng ở những răng còn non. Vì thế không dùng thuốc cho trẻ dưới 8 tuổi, phụ nữ đang mang thai và mẹ cho con bú.

2.7. Thuốc kháng sinh Metronidazol

Metronidazol là loại kháng sinh trị đau nhức răng chuyên dùng cho trường hợp nhiễm trùng do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn kỵ khí gây ra. Vì vậy, thuốc thường sẽ không được kê riêng lẻ mà kết hợp với các loại kháng sinh khác.

Cách dùng: Thuốc Metronidazol có 2 dạng bào chế là viên nang và viên nén, liều lượng sử dụng như sau:

– Người lớn: 500mg – 700mg/lần, mỗi lần uống cách nhau 8 giờ

– Trẻ em: đối với trẻ nhỏ, liều dùng khuyến cáo là 250mg/lần, hoặc dùng với liều lượng mà bác sĩ chỉ định

Thuốc kháng sinh Metronidazol

Thuốc kháng sinh Metronidazol

2.8. Thuốc kháng sinh Spiramycin

Thuốc kháng sinh Spiramycin thường được sử dụng trong các trường hợp như: viêm lợi, áp xe răng, viêm mô tế bào xung quanh xương hàm, viêm quanh chân răng (4), viêm dưới hàm,… Khi dùng Spiramycin để điều trị bệnh lý răng miệng, bạn cần uống 2 – 3 viên/ngày, mỗi lần 1 viên.

Spiramycin chống chỉ định với:

– Phụ nữ ở 3 tháng đầu thai kỳ

– Phụ nữ đang cho con bú

– Trẻ nhỏ dưới 15 tuổi

2.9. Thuốc Paracetamol

Paracetamol là loại thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến, thường có sẵn trong tủ thuốc của mỗi gia đình. Liều dùng cho người lớn là từ 325 – 600mg/ lần, và cho trẻ em là từ 10 – 15 mg/ lần, có thể lặp lại sau 4 – 6 giờ. Nếu dùng viên 500mg, có thể uống 1 – 2 viên mỗi lần, cách 4 – 6 giờ giữa các lần.

Thuốc Paracetamol có nhiều dạng đóng gói, loại phổ biến thường sử dụng để điều trị đau răng là viên sủi. Bạn cần hòa tan 1 viên thuốc trong 100ml nước. Sau đó uống sau khi thuốc tan hết. Thuốc thường có hiệu quả sau 15 – 30 phút và kéo dài 4 – 6 giờ.

Thuốc kháng sinh Paracetamol

Thuốc kháng sinh Paracetamol

2.10. Efferalgan

Efferalgan cũng có công dụng giảm đau răng hiệu quả, được điều chế dưới dạng viên sủi dễ dùng. Giống như Paracetamol, Efferalgan chỉ có hiệu quả làm giảm các triệu chứng đau nhức hoặc hạ sốt do viêm tủy răng gây ra, không có khả năng trị bệnh dứt điểm. Tuy nhiên, công dụng chỉ mang tính chất tạm thời, cơn đau nhức vẫn quay trở lại sau khi thuốc hết tác dụng.

3. Thời gian sử dụng thuốc kháng sinh là bao lâu

Mỗi loại thuốc kháng sinh sẽ có thời gian tác động và mang lại hiệu quả khác nhau. Đồng thời, hiệu quả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ nghiêm trọng của bệnh, cơ địa mỗi người,… Tuy nhiên, dựa vào các kết quả nghiên cứu, tình trạng đau răng do nhiễm trùng, sâu răng sẽ hết sau khoảng 3 – 7 ngày điều trị. Với tình trạng sâu răng nặng, bạn cần đi trám răng hoặc đi tráng răng theo chỉ định của bác sĩ.

Ngược lại, có những người sau khi sử dụng vài liều đã thấy triệu chứng đau răng biến mất và tự ý dùng thuốc. Điều này có thể khiến bệnh tái lại với mức độ nặng hơn và cần sử dụng loại thuốc kháng sinh có tác động mạnh hơn. Để đảm bảo trị dứt điểm bệnh, hãy dùng thuốc theo đơn của bác sĩ kê. Trước khi muốn ngưng thuốc cần hỏi ý kiến của bác sĩ.

4. Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh cho răng miệng

Thuốc kháng sinh có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:

4.1. Tiêu diệt vi khuẩn có lợi

Thuốc kháng sinh không chỉ tiêu diệt hại khuẩn mà các lợi khuẩn trong cơ thể cũng có thể ảnh hưởng. Theo các nghiên cứu, cấu trúc hệ vi khuẩn đường ruột có khả năng bị thay đổi nếu sử dụng kháng sinh liên tục trong 7 ngày. Qua đó dẫn đến hệ quả rối loạn tiêu hóa, hoặc nghiêm trọng là viêm loét dạ dày. Đặc biệt với trẻ em, lạm dụng thuốc kháng sinh có thể gây béo phì.

4.2. Ảnh hưởng chức năng gan thận

Một số loại thuốc kháng sinh gây ảnh hưởng xấu đến gan thận, cụ thể là gây ra tăng men gan, rối loạn chức năng gan thận,…

4.3. Kháng thuốc

Lạm dụng thuốc kháng sinh sẽ có khả năng dẫn đến nhờn thuốc, kháng thuốc. Hệ lụy là nếu bệnh tái phát trở lại, các loại thuốc này không còn phát huy tác dụng nữa. Khi đó bắt buộc người bệnh phải chuyển sang thuốc khác có dược tính mạnh hơn.

4.4. Sốc phản vệ

Đây là tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có thể xảy ra khi người bệnh có cơ địa dị ứng. Do đó, để tránh bị sốc phản vệ, tuyệt đối không sử dụng nếu bị dị ứng với thành phần của thuốc.

4.5. Ảnh hưởng đến tim mạch

Các loại thuốc kháng sinh giảm viêm nhiễm răng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tim mạch gây huyết áp thấp, nhịp tim không đều. Do đó, người có tiền sử mắc bệnh lý về tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

5. Lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh răng

Để quá trình điều trị bệnh lý răng miệng thuận lợi theo kế hoạch và tránh rủi ro nghiêm trọng, bạn cần chú ý các vấn đề sau:

– Kiểm tra tình trạng răng miệng tại nha khoa trước khi dùng thuốc

– Dùng thuốc kháng sinh đúng liều lượng để tăng hiệu quả điều trị

– Nếu thấy tình trạng bệnh lý không thuyên giảm, nướu răng sưng đau, to,… cần ngưng uống thuốc và tới nha khoa ngay để được điều trị kịp thời

– Trường hợp dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc kháng sinh thì không nên dùng loại thuốc đó

– Thông báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng, vấn đề sức khỏe , lịch sử dùng thuốc,… để được chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp

– Trong thời gian uống kháng sinh, không nên kết hợp với các loại thuốc điều trị khác nếu chưa có chỉ định. Tình trạng này có thể tăng nguy cơ tương tác thuốc và gây nhiều rủi ro

– Không sử dụng thuốc lá, rượu bia, hạn chế thức ăn cay nóng và khó tiêu để giảm tác dụng phụ khi dùng kháng sinh

– Dùng thuốc kháng sinh chỉ có thể kiểm soát viêm nhiễm tạm thời. Do đó sau 5 – 7 ngày dùng thuốc, bạn cần tái khám để điều trị chuyên sâu nhằm khắc phục bệnh lý triệt để

Lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh răng

Lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh răng

6. Một số giải pháp hỗ trợ điều trị bệnh lý răng miệng

Ngoài việc sử dụng thuốc kháng sinh chữa viêm nhiễm răng miệng, người bệnh cũng nên thực hiện biện pháp chăm sóc và hỗ trợ điều trị như sau:

– Đánh răng ít nhất 2 – 3 lần/ ngày, kết hợp cạo lưỡi, dùng tăm chỉ nha khoa và súc miệng với nước muối thường xuyên,… là những cách tốt nhất để vệ sinh sạch khoang miệng, loại bỏ vi khuẩn

– Chải răng nhẹ nhàng, sử dụng bàn chải lông mềm, chọn kem đánh răngnước súc miệng lành tính, không chứa chất bào mòn

– Hạn chế sử dụng thực phẩm có đường, trái cây có axit, chất kích thích như rượu bia, cà phê, thuốc lá, nước có gas,… Tăng cường bổ sung rau xanh, củ quả, trái cây giàu chất xơ, khoáng chất, vitamin,… để giúp răng miệng luôn khỏe mạnh

– Nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh căng thẳng kéo dài, rèn luyện thể chất hàng ngày

– Ngoài biện pháp điều trị chuyên sâu, bạn cũng có thể sử dụng các loại dược liệu tự nhiên có công dụng chống viêm, sát khuẩn và giảm đau như tỏi, nghệ, hành tây, gừng, lá chuối,…

– Đến nha khoa khám định kỳ 1 – 2 lần/ năm hoặc theo lịch hẹn với bác sĩ để theo dõi sát sao sức khỏe răng miệng và tầm soát bệnh lý liên quan, có hướng điều trị kịp thời và đúng cách

Trên đây là thông tin cơ bản về các loại thuốc kháng sinh răng miệng và lưu ý về cách sử dụng. Hy vọng sẽ giúp bạn có thêm kiến thức trong việc dùng thuốc đúng đắn để quá trình điều trị bệnh có hiệu quả cao và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

NHA KHOA PARIS - HỆ THỐNG CHUỖI NHA KHOA TIÊU CHUẨN PHÁP
Cơ sở 1: 12 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Cơ sở 2: 386 Tô Hiệu, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Cơ sở 3: Shop House 6-7, KĐT Times Garden, Lê Thánh Tông, Bạch Đằng, TP Hạ Long
Cơ sở 4: 143 Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Vinh
Cơ sở 5: 261-263 đường Hoàng Diệu, Phường Nam Dương, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Cơ sở 6: 87 Nguyễn Thái Học, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 7: 84A Bà Huyện Thanh Quan, Phường 9, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 8: 97 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 9: 688A Đường Cách Mạng Tháng 8, phường Chánh Nghĩa, TP. Thủ Dầu Một
Cơ sở 10: 519-521 Ngô Gia Tự, phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Cơ sở 11: Số 103 đường Nguyễn Trãi, Phường Ba Đình, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Cơ sở 12: 194 Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
Cơ sở 13: 26 Lê Thánh Tông, TP Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị khoa. Vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ, nha sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể Xem thêm

Tiến sĩ - Bác sĩ nha khoa Đàm Ngọc Trâm

Tiến sĩ - Bác sĩ nha khoa Đàm Ngọc Trâm

Đã kiểm duyệt nội dung

Tiến sĩ - Bác sĩ nha khoa Đàm Ngọc Trâm Phó trưởng Bộ môn Phục hình Răng Hàm Mặt tại Viện đào tạo răng hàm mặt – Đại học Y Hà Nội. Tiến sĩ, Bác sĩ Đàm Ngọc Trâm. Giám đốc Hệ thống chuỗi Nha khoa Paris. Bác sĩ nổi danh với hơn 20 năm kinh nghiệm, đảm nhiệm cả vai trò giảng dạy, quản lý và trực tiếp điều trị.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết cùng chủ đề kháng sinh
Thuốc kháng sinh chống viêm : Các loại thuốc kháng sinh chống viêm phổ biến

Thuốc kháng sinh chống viêm : Các loại thuốc kháng sinh chống viêm phổ biến

Thuốc kháng sinh chống viêm là những loại thuốc được các bác sĩ chỉ định rất nhiều đối với trường hợp bị nhiễm trùng. Tuy nhiên, thực

Ngày 04/01/2024 - Tham vấn y khoa: Tiến sĩ - Bác sĩ nha khoa Đàm Ngọc Trâm
Ciprofloxacin 500mg là thuốc gì? Thành phần và liều dùng

Ciprofloxacin 500mg là thuốc gì? Thành phần và liều dùng

Ciprofloxacin 500mg là thuốc kháng sinh được sử dụng rất rộng rãi trong việc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, không phải ai

Ngày 18/12/2023 - Tham vấn y khoa: Tiến sĩ - Bác sĩ nha khoa Đàm Ngọc Trâm
Gọi what app Whatspp Gọi viber Viber
Đăng ký Đăng ký
Messenger messenger << Địa chỉ